menu_book
見出し語検索結果 "bất bình" (1件)
bất bình
日本語
名不満、不平
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
国民の不満はますます高まっています。
swap_horiz
類語検索結果 "bất bình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bất bình" (1件)
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
国民の不満はますます高まっています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)