ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bất bình" (1件)
bất bình
日本語
名不満、不平
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
国民の不満はますます高まっています。
類語検索結果 "bất bình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bất bình" (1件)
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
国民の不満はますます高まっています。
